Miệng tô hố làm khổ chân tay
Direct English translation
The mouth talks big and makes the hands and feet suffer.
Equivalent English version
Loose lips sink ships
Giải thích tiếng Việt
Chỉ thói ăn nói bừa bãi, huênh hoang hoặc thiếu suy nghĩ nên chuốc lấy rắc rối, khiến bản thân hay người khác phải vất vả gánh hậu quả. Thường dùng để nhắc nhở phải giữ mồm giữ miệng, nói năng cẩn trọng.
English explanation
It refers to careless, loud, or boastful speech that brings trouble, leaving oneself or others to deal with the consequences. It is used as a warning to be cautious and restrained in speaking.